UTC+7Xem công khaiM

TRUNG QUỐC · GIÁ HẰNG NGÀY

Giá kim loại.

Theo dõi 24 kim loại, xem giá và mức tăng giảm.

Đang tải · tạm hiển thị giá đã lưuNgày giá 26/10/2026Kiểm tra nguồn lúc 22:28
Kim loại theo dõi
24kim loại

17 công nghiệp · 7 kim loại quý

SnCuAlAuAg+19
Tăng/giảm giá
8kim loại tăng giá

So với báo giá trước của từng nguồn

8 tăng5 giảm11 không đổi
Tăng nhiều nhất
+3,70%Indi

26/10/2026

Giá giao ngay SMM01—24

Bảng giá giao ngay

Nguồn: Shanghai Metals Market (SMM)

Kim loạiGiá trung bìnhTăng/giảmNgày báo giá
57.674,43USD/tấn+3,44%+1.918,9826-10Giá lưu sẵn
16.441,04USD/tấn+0,75%+122,9326-10Giá lưu sẵn
3.593,60USD/tấn+1,27%+44,9826-10Giá lưu sẵn
3.840,96USD/tấn+1,41%+53,2226-10Giá lưu sẵn
2.413,72USD/tấn0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
18.095,41USD/tấn-0,90%-164,9126-10Giá lưu sẵn
4.022,35USD/oz troy-0,27%-10,7326-10Giá lưu sẵn
60,56USD/oz troy+0,48%+0,2926-10Giá lưu sẵn
34.631,65USD/tấn0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
2.436,21USD/tấn0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
2.751,04USD/tấn+0,55%+14,9926-10Giá lưu sẵn
13.792,69USD/tấn0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
6.596,50USD/tấn0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
734,61USD/kg+3,70%+26,2426-10Giá lưu sẵn
260,11USD/kg0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
4.272,74USD/kg0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
17.990,47USD/tấn0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
115,44USD/kg+3,36%+3,7526-10Giá lưu sẵn
88,45USD/kg-0,51%-0,4526-10Giá lưu sẵn
1.762,63USD/oz troy-1,56%-27,9826-10Giá lưu sẵn
1.196,07USD/oz troy-0,19%-2,3326-10Giá lưu sẵn
10.515,18USD/oz troy0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
2.238,26USD/oz troy0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn
11.237,95USD/oz troy0,00%0,0026-10Giá lưu sẵn

USD được quy đổi, giữ nguyên thuế theo nguồn. Kim loại quý: oz troy; công nghiệp: g, kg hoặc tấn.

BIỂU ĐỒ GIÁKỲ HẠN

Giá kỳ hạn SHFE / Thiếc

Giá hợp đồng kỳ hạn; khác với giá giao ngay trong bảng.

Đang tải biểu đồ…